cập kèm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mờ, không rõ ràng, không tinh nhanh (thường dùng cho mắt): "Cập kèm" dùng để miêu tả đôi mắt bị mờ, nhìn không rõ, thiếu sự tinh anh, thường do mệt mỏi, buồn ngủ, tuổi già hoặc bệnh tật.
- Ở trạng thái lờ mờ, thiếu tỉnh táo: Từ này cũng có thể ám chỉ trạng thái tinh thần không minh mẫn, uể oải đi kèm với đôi mắt mệt mỏi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau đêm thức trắng, đôi mắt anh ấy trông thật cập kèm. (Sau đêm thức trắng, đôi mắt anh ấy trông thật mờ mịt, thiếu sức sống.)
- Ông cụ nhìn tôi bằng đôi mắt cập kèm vì không đeo kính. (Ông cụ nhìn tôi bằng đôi mắt mờ mờ vì không đeo kính.)
- Cơn buồn ngủ ập đến khiến mắt cô cập kèm, không thể đọc tiếp. (Cơn buồn ngủ ập đến khiến mắt cô mờ đi, không thể đọc tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mắt cập kèm": Cụm từ cố định và phổ biến nhất, dùng để miêu tả trạng thái đôi mắt một cách sinh động.
- Ánh đèn mờ khiến mắt tôi cứ cập kèm mãi. (Ánh đèn mờ khiến mắt tôi cứ mờ mịt mãi.)
Dùng trong văn miêu tả để thể hiện sự mệt mỏi, già nua hoặc thiếu tập trung.
- Gương mặt với đôi mắt cập kèm phản ánh một ngày làm việc vất vả. (Gương mặt với đôi mắt lờ đờ phản ánh một ngày làm việc vất vả.)
Biến thể và từ gần giống
- Lờ mờ (tính từ): mờ, không rõ ràng, có thể dùng cho ánh sáng hoặc thị lực.
- Mờ mịt (tính từ): mờ đến mức khó phân biệt, thường dùng cho tầm nhìn hoặc tương lai.
- Díp mắt (động từ/tính từ): trạng thái mắt khó mở ra vì buồn ngủ hoặc mệt mỏi.
Từ đồng nghĩa
- Mờ mắt: mắt nhìn không rõ.
- Lờ đờ: (ánh mắt) thiếu sự linh hoạt, chậm chạp.
- Kém tinh: mắt không còn tinh nhanh, sáng suốt.
Từ trái nghĩa
- Tinh anh: (đôi mắt) sáng suốt, nhanh nhạy.
- Sáng rõ: (đôi mắt) trong sáng, nhìn rõ mọi vật.
- Linh hoạt: (ánh mắt) nhanh nhẹn, hoạt bát.
Lưu ý sử dụng
- Từ "cập kèm" chủ yếu được dùng trong văn nói và văn viết mang tính miêu tả, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Từ này gần như luôn đi kèm với từ "mắt" để tạo thành cụm "mắt cập kèm". Rất hiếm khi dùng độc lập.
- Mang sắc thái biểu cảm, giúp hình dung cụ thể trạng thái đôi mắt hơn là các từ đồng nghĩa trung tính như "mờ".