cập kèm

adj
  1. Bad (eyes), bleary
    • mắt cập kèm
      bleary eyes

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cập kèm"

cập kèm
Sau đêm thức trắng, đôi mắt anh ấy trông thật cập kèm.