cậu ấm

cậu ấm

Trong xã hội phong kiến, các cậu ấm thường được hưởng mọi đặc quyền.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con trai của một vị quan lại, quý tộc thời phong kiến: Chỉ người con trai được sinh ra lớn lên trong gia đình quyền quý, giàu có, thường được nuông chiều.
    • Người đàn ông trẻ được nuông chiều, sống trong nhung lụa, xa rời thực tế: Dùng để chỉ những người đàn ông (thường trẻ tuổi) được gia đình bao bọc quá mức, không phải lo lắng việc đời, dẫn đến thiếu kỹ năng sống hiểu biết thực tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong xã hội phong kiến, các cậu ấm thường được hưởng mọi đặc quyền.
    • Anh ta sống như một cậu ấm, chẳng biết đến chuyện cơm áo gạo tiền bên ngoài.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lối sống cậu ấm": Cách sống dựa dẫm, được cung phụng, không tự lập.

    • Cậu ta đã từ bỏ lối sống cậu ấm để ra ngoài tự lập kiếm sống.
  • "Tư tưởng cậu ấm": Tư tưởnglại, dựa vào gia đình, không chịu phấn đấu.

    • Anh ấy cần thay đổi tư tưởng cậu ấm nếu muốn thành công bằng chính sức mình.
Biến thể từ gần giống
  • chiêu (danh từ): Con gái của nhà quyền quý, giàu có; người phụ nữ trẻ được nuông chiều, sống trong nhung lụa.

    • ấy được bảo bọc như một chiêu trong gia đình.
  • Công tử (danh từ): Có nghĩa tương tự "cậu ấm", chỉ con trai nhà giàu, quyền quý.

    • Vị công tử nhà họ nổi tiếng phong lưu.
Từ đồng nghĩa
  • Công tử: Con trai nhà quyền quý, giàu có.
  • Quý tử: Con trai quý (cách gọi tôn trọng con trai người khác, đôi khi mang hàm ý mỉa mai tương tự "cậu ấm").
Từ trái nghĩa
  • Con nhà nghèo: Xuất thân từ gia đình khó khăn.
  • Tự lập: Người sống độc lập, không dựa dẫm vào gia đình.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Cậu ấm, chiêu": Thường đi đôi với nhau để chỉ chung lớp con em nhà giàu, được nuông chiều.

    • Khu phố này toàn nơi lui tới của các cậu ấm, chiêu.
  • "Sinh ra đã ngậm thìa vàng": Thành ngữ ám chỉ người sinh ra trong gia đình cực kỳ giàu có, sung sướng (có thể dùng cho cả "cậu ấm").

    • Hắn ta sinh ra đã ngậm thìa vàng, đâu hiểu được nỗi khổ của người nghèo.