cậu bé

  1. gosse
    • Một cậu bé khoảng mười tuổi
      un gosse d' une dizaines d' années

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cậu bé"

cậu bé
Cậu bé đang chơi đá bóng trong công viên.