cằn cọc

  1. rabougri; mal venu
    • Cây cằn cọc
      plante rabougrie; plante mal venue
  2. rachitique
    • Đứa trẻ cằn cọc
      enfant rachitique
cằn cọc
Những cây bạch đàn trên vùng đất khô hạn này mọc lên cằn cọc.