cằn cỗi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Về đất đai) Rất cằn, không có chút màu mỡ nào, không thể hoặc khó canh tác: Chỉ tình trạng đất đai đã mất hết dinh dưỡng, khô cạn sức sống.
- (Về cây cối, sinh vật) Trở nên già cỗi, khô héo, không còn khả năng phát triển, sinh trưởng: Chỉ sự vật sống bị teo tóp, còi cọc, không phát triển được.
- (Về tinh thần, tình cảm, tư tưởng) Mất hết sức sống, cảm xúc, không còn khả năng sáng tạo hoặc nảy nở: Chỉ trạng thái tâm hồn, suy nghĩ khô khan, nghèo nàn, trì trệ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Vùng đất này quá cằn cỗi, chẳng trồng được thứ gì. (Chỉ đất đai khô cằn.)
- Những cây bạch đàn già đã trở nên cằn cỗi, cành khẳng khiu. (Chỉ cây cối già cỗi, không phát triển.)
- Sau bao năm tháng vất vả, tâm hồn anh dường như đã cằn cỗi đi. (Chỉ tâm hồn mệt mỏi, khô khan.)
- Một nền giáo dục xa rời thực tế sẽ dẫn đến những tư duy cằn cỗi. (Chỉ tư tưởng nghèo nàn, kém phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cằn cỗi hóa": (Động từ hóa) quá trình trở nên cằn cỗi.
- Việc khai thác quá mức đang dẫn đến sự cằn cỗi hóa của nhiều vùng đất.
- "sự cằn cỗi": (Danh từ hóa) trạng thái cằn cỗi.
- Sự cằn cỗi của mảnh vườn khiến ai cũng chạnh lòng.
Biến thể và từ gần giống
- Cằn (tính từ): Khô, nghèo dinh dưỡng (thường dùng cho đất). Nghĩa hẹp hơn "cằn cỗi".
- Đất cằn.
- Cỗi (tính từ): Già, lâu năm, đã qua thời kỳ phát triển mạnh mẽ. Thường kết hợp thành "cằn cỗi", "già cỗi".
- Cây cỗi.
- Khô cằn (tính từ): Nhấn mạnh sự khô hạn và nghèo nàn dinh dưỡng (thường cho đất đai).
- Vùng đất khô cằn.
- Còi cọc (tính từ): Chỉ sự phát triển kém, thấp bé (thường cho cây cối, đôi khi cho con người về thể chất).
- Cây phát triển còi cọc.
Từ đồng nghĩa
- Bạc màu: (Đất đai) mất màu mỡ.
- Khô héo: (Cây cối) thiếu sức sống, tàn lụi.
- Khô khan: (Tâm hồn, tình cảm) thiếu sự phong phú, dịu dàng.
- Nghèo nàn: (Tư tưởng, văn hóa) thiếu sự phong phú, sáng tạo.
- Trì trệ: (Sự phát triển) đình đốn, không tiến lên được.
Từ trái nghĩa
- Màu mỡ / Phì nhiêu: (Đất đai) giàu dinh dưỡng.
- Tươi tốt / Xanh tươi: (Cây cối) đầy sức sống, phát triển mạnh.
- Phong phú / Dồi dào: (Tư tưởng, tình cảm) giàu có, đa dạng.
- Sôi động / Sinh động: (Đời sống tinh thần) tràn đầy năng lượng và sáng tạo.
Thành ngữ, cách diễn đạt liên quan
- Đất lành chim đậu, đất cằn chim bay: Thành ngữ ý chỉ nơi tốt đẹp thì người ta tìm đến, nơi khó khăn, nghèo nàn thì người ta bỏ đi. "Đất cằn" ở đây có thể hiểu rộng là môi trường cằn cỗi về điều kiện sống hoặc cơ hội.
- Tâm hồn cằn cỗi trước cuộc đời rộng lớn: Cách diễn đạt nhấn mạnh sự đối lập giữa một tinh thần khép kín, nghèo nàn với thế giới phong phú bên ngoài.
- tt. 1. (Đất đai) rất cằn, không chút màu mỡ: Đất cằn cỗi. 2. Trở nên già cỗi, không còn khả năng phát triển: Cây cối cằn cỗi. 3. Mất hết cảm xúc, tình cảm, không có khả năng sáng tạo: Tâm hồn cằn cỗi Tính tình cằn cỗi theo năm tháng.