cặm cụi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chăm chú, mải miết làm một việc gì đó: "cặm cụi" diễn tả trạng thái tập trung cao độ, chuyên tâm và bền bỉ vào một công việc, thường là công việc tỉ mỉ, đòi hỏi sự kiên nhẫn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bà cụ cặm cụi khâu từng mũi kim. (Bà cụ chăm chú khâu từng mũi kim.)
- Anh ấy cặm cụi cả ngày trong phòng thí nghiệm. (Anh ấy mải miết làm việc cả ngày trong phòng thí nghiệm.)
- "Ở đời được mấy gang tay, Hơi đâu cặm cụi cả ngày lẫn đêm." (ca dao) (Đời người ngắn ngủi, có đâu mà cặm cụi làm việc cả ngày lẫn đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cặm cụi với...": chuyên tâm, đắm mình vào một đối tượng công việc cụ thể.
- Ông ấy cặm cụi với đống tài liệu cũ. (Ông ấy chăm chú nghiên cứu đống tài liệu cũ.)
"cặm cụi làm...": miệt mài thực hiện một hành động.
- Cô ấy cặm cụi làm từng chiếc bánh nhỏ. (Cô ấy tỉ mỉ làm từng chiếc bánh nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cặm cặm cụi cụi (từ láy, nghĩa nhấn mạnh): diễn tả mức độ chăm chú, miệt mài cao hơn.
- Nó ngồi cặm cặm cụi cụi viết bài cả buổi. (Nó ngồi rất chăm chú viết bài suốt cả buổi.)
Từ đồng nghĩa
- Chăm chú: tập trung sự chú ý vào.
- Miệt mài: làm việc liên tục, không biết mệt mỏi.
- Tỉ mỉ: cẩn thận, chi tiết trong từng công đoạn nhỏ.
Từ trái nghĩa
- Qua loa: làm sơ sài, không kỹ lưỡng.
- Lơ đễnh: không tập trung, thiếu chú ý.
- đgt. Chăm chú, mải miết làm việc gì: cặm cụi với công việc ở đời được mấy gang tay, Hơi đâu cặm cụi cả ngày lẫn đêm (cd.).