cặn kẽ

adj
  1. Careful, detailed, minute
    • hiểu cặn kẽ
      to understand every detail

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cặn kẽ"

cặn kẽ
Ông giáo giải thích bài toán một cách cặn kẽ cho học sinh.