cặp đôi

Học thuật
Thân thiện
cặp đôi

Họ là một cặp đôi hạnh phúc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hai người hoặc hai vật được xem một đôi, một cặp, thường mối liên hệ hoặc sự tương đồng với nhau: "cặp đôi" thường chỉ hai đối tượng đi cùng nhau, tạo thành một tổ hợp.
    • Hai người (thường nam nữ) quan hệ tình cảm, yêu đương hoặc hôn nhân: Trong ngữ cảnh xã hội, "cặp đôi" thường dùng để chỉ một đôi nam nữ đang yêu nhau, đính hôn hoặc đã kết hôn.
  2. Động từ:

    • Ghép đôi, kết hợp hai thứ lại với nhau thành một cặp: Hành động tạo ra hoặc sắp xếp để hai thứ trở thành một đôi.
    • Gán ghép hai người (thường khác giới) với nhau, thường trong mối quan hệ tình cảm: Hành động của người khác khi muốn hai người trở thành một đôi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Cặp đôi vận động viên này đã giành huy chương vàng. (Hai vận động viên này (tạo thành một đội/cặp) đã giành huy chương vàng.)
    • Cặp đôi ấy trông rất hạnh phúc bên nhau. (Đôi nam nữ ấy trông rất hạnh phúc bên nhau.)
  • Động từ:

    • Nhà khoa học cặp đôi hai mẫu gen để nghiên cứu. (Nhà khoa học ghép đôi hai mẫu gen để nghiên cứu.)
    • Mọi người thường cặp đôi anh ấy với bạn học cùng lớp. (Mọi người thường gán ghép anh ấy với bạn học cùng lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cặp đôi hoàn hảo": chỉ một đôi rất phù hợp, ăn ý với nhau.

    • Họ được coi cặp đôi hoàn hảo của làng điện ảnh. (Họ được coi đôi diễn viên rất phù hợp của làng điện ảnh.)
  • "tạo thành cặp đôi": trở thành một đôi, một cặp.

    • Hai ý tưởng này tạo thành một cặp đôi thú vị. (Hai ý tưởng này kết hợp lại thành một cặp thú vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Đôi (danh từ): đơn vị đếm cho hai thứ cùng loại đi với nhau (đôi đũa, đôi giày), hoặc hai người quan hệ (đôi bạn, đôi vợ chồng). "Cặp đôi" nhấn mạnh hơn vào sự kết hợp, ghép đôi.
  • Cặp (danh từ): thường chỉ hai vật giống nhau hoặc đi đôi với nhau (cặp mắt kính, cặp bài trùng). Có thể dùng thay thế "cặp đôi" trong một số ngữ cảnh, nhưng ít dùng cho quan hệ tình cảm.
  • Ghép đôi (động từ): hành động kết hợp thành đôi, nghĩa tương tự "cặp đôi" khi động từ.
Từ đồng nghĩa
  • Song nhân (danh từ, ít dùng): hai người, đôi người.
  • Đôi lứa (danh từ): chỉ nam nữ yêu nhau, ý nghĩa lãng mạn, văn chương hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Làm cặp đôi: cùng nhau hoạt động như một đôi, một cặp.
    • Hai nghệ sĩ này thường làm cặp đôi trong các chương trình hài. (Hai nghệ sĩ này thường cùng biểu diễn như một đôi trong các chương trình hài.)
Thành ngữ liên quan
  • trời se cặp đôi": ý trời đã sắp đặt cho họ thành đôi thành cặp (thường dùng trong văn chương, truyện cổ tích).
    • Câu chuyện kể về một đôi trai tài gái sắc được ý trời se cặp đôi. (Câu chuyện kể về một chàng trai tài giỏi gái xinh đẹp được trời định cho thành đôi.)
cặp đôi

Họ là một cặp đôi hạnh phúc.

  1. tt. Gắn hai cái vào với nhau: Tế bào cặp đôi. // đgt. Gán ghép hai người khác phái: Họ cặp đôi anh ta với ấy.