cố nhân

  1. vieil ami; vieille connaissance

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cố nhân"

cố nhân
Hai người bạn già ngồi đối ẩm và trò chuyện thân mật bên bàn trà dưới gốc cây cổ thụ để gặp lại cố nhân.