dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
cố
««
«
1
2
»
»»
Words Containing "cố"
cố tật
cốt cách
cốt cán
cốt giao
Cố Thiệu
cố thổ
cốt hoá
cốt học
cố thủ
cố tình
cốt khí
cốt lõi
cốt nhất
cốt nhục
Cốt nhục tử sinh
cố tri
cốt thép
cốt truyện
cốt tử
cốt tủy
cốt yếu
cố vấn
cố ý
củng cố
di cốt
gân cốt
gia cố
già cốc
giăm cối
Giãn xương giãn cốt
hạ cố
hà cố
hài cốt
hổ cốt
họng cối
huệ cố
hương cống
địa cốt bì
kem cốc
khí cốt
kiên cố
kiệu bát cống
kính cố
lốc cốc
lỗ cống
lô-cốt
lô cốt
mai cốt cách, tuyết tinh thần
mũ cối
nâng cốc
ngoan cố
ngũ cốc
nhập cốt
Như Cố
Nông Cống
nòng cốt
đồng cốt
ô tặc cốt
pháo cối
quá cố
Quân tử cố cùng
Quỷ Cốc Tử
quyến cố
sơn cốc
sự cố
súng cối
Tây Cốc
thâm căn cố đế
thâm sơn cùng cốc
than cốc
thế cố
thiết cốt
thuốc cốm
Thượng Cốc
Tích Cốc
tịch cốc
tiến cống
tiên phong đạo cốt
triều cống
trường quan, cống sĩ
tư bản cố định
tứ cố vô thân
tuế cống
vàng cốm
viên cốm
vô cố
xắc-cốt
xê cố
xương cốt
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...