dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
cố
««
«
1
2
»
»»
Words Containing "cố"
đá cối
áo cối
bà cốt
bần cố
bần cố nông
Bằng Cốc
bất cố liêm sỉ
bất cố liêm sĩ
bích-cốt
biến cố
cấm cố
cầm cố
cao hổ cốt
cầu cống
cây cối
cha cố
chạm cốc
chanh cốm
chày cối
chè bà cốt
chè cốm
chí cốt
chiếu cố
chuột cống
cố đạo
cốc
Cốc Đán
cốc biển
cốc đế
cố chấp
cố chết
cố chí
cố chủ
cốc láo
Cốc Lầu
Cốc Lếu
cốc loại
Cốc Ly
Cốc Mỹ
cố công
Cốc Pài
Cốc Pàng
Cốc Rế
Cốc San
cốc-tay
cố cùng
cố cựu
cốc vại
cốc vũ
Cốc Xo
cố gắng
cố gia
cố hương
cố hữu
cối
cố định
cố định luận
cối xay
cố kết
cố lão
cốm
côm cốp
cốn
cống
công cốc
cống hiến
cống lễ
cống nạp
cống ngầm
cống phẩm
cống rãnh
cống sĩ
cống sinh
cống vật
Cống Vị
cố nhân
cố nhiên
cố nông
cố đô
cốp
cốp-pha
cố quận
cố quốc
cố quốc tha hương
cố sát
cố sự
cố sức
cốt
Cốt Đãi Ngột Lang
cố tâm
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...