cổ chày

  1. partie médiane étranglée d'un pilon
    • vắt cổ chày ra nước
      couper un liard en quatre

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cổ chày"

Proverbs and Idioms

cổ chày
Người nông dân cầm vào cổ chày để giã gạo.