cổ hủ

  1. suranné; vieillot; arriéré

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cổ hủ"

cổ hủ
Ông ấy có những quan niệm cổ hủ về vai trò của phụ nữ.