cổ trướng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (y học): Một chứng bệnh cổ điển, thuộc nhóm "tứ chứng nan y", biểu hiện chính là bụng trướng to, căng cứng như trống, kèm theo da vàng vọt và các mạch máu nổi rõ dưới da bụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy mắc chứng cổ trướng nên bụng ngày càng to ra.
- Trong y học cổ truyền, cổ trướng là một trong những bệnh rất khó chữa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bệnh cổ trướng": Cụm từ thường dùng để chỉ chính xác tên bệnh lý này.
- Các thầy thuốc Đông y ngày xưa rất e ngại khi gặp bệnh nhân mắc bệnh cổ trướng.
Biến thể và từ gần giống
- Trướng bụng (danh từ): Triệu chứng bụng căng chướng, có thể là biểu hiện của nhiều bệnh khác nhau, trong đó có cổ trướng.
- Báng bụng (danh từ): Tên gọi khác trong y học hiện đại cho tình trạng tích tụ dịch trong ổ bụng, tương đương với "cổ trướng".
Từ đồng nghĩa
- Báng nước: Cách gọi dân gian cho chứng bệnh này.
- Chứng trướng (trong ngữ cảnh y học cổ truyền): Có thể dùng để chỉ chung các chứng bệnh gây trướng to, bao hàm cả cổ trướng.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "cổ trướng" ngày nay chủ yếu được dùng trong văn cảnh y học cổ truyền, lịch sử y học hoặc văn chương. Trong y học hiện đại, thuật ngữ "báng bụng" hoặc "cổ chướng" (cách viết khác) được sử dụng phổ biến hơn để mô tả tình trạng này.
- dt. Bệnh trướng bụng to căng như cái trống, da vàng ải, các đường mạch lộ rõ, là một bệnh trong tứ chứng nan y.