cổ vũ

  1. encourager; exhorter
  2. (mus.) spiritoso

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cổ vũ"

cổ vũ
Người hâm mộ cổ vũ nhiệt tình cho đội tuyển bóng đá.