cột cờ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công trình kiến trúc, thường có dạng cột cao, được xây dựng hoặc dựng lên với mục đích chính là để treo cờ, đặc biệt là Quốc kỳ: "cột cờ" là một cấu trúc vững chắc, có thể làm bằng bê tông, kim loại hoặc gỗ, dùng làm nơi cắm và kéo cờ lên trong các nghi lễ, sự kiện quan trọng hoặc tại các địa điểm trang nghiêm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cột cờ Hà Nội là một di tích lịch sử nổi tiếng.
- Mỗi sáng thứ hai, học sinh tập trung chào cờ trước cột cờ của trường.
- Thành phố quyết định xây dựng một cột cờ mới tại quảng trường trung tâm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cột cờ tổ quốc": cụm từ nhấn mạnh ý nghĩa thiêng liêng, biểu tượng cho chủ quyền quốc gia, nơi treo lá cờ đại diện cho đất nước.
- Lá cờ đỏ sao vàng tung bay trên đỉnh cột cờ tổ quốc.
- "chân cột cờ": chỉ phần đế, nền móng vững chắc của công trình cột cờ.
- Đội nghi lễ đứng nghiêm trang xung quanh chân cột cờ.
Biến thể và từ liên quan
- Kỳ đài (danh từ): từ đồng nghĩa, thường dùng để chỉ một công trình kiến trúc quy mô lớn hơn, phức tạp hơn dùng để treo cờ, có thể bao gồm cả đài tưởng niệm.
- Trụ cờ (danh từ): từ gần nghĩa, thường chỉ cấu trúc cột đơn giản, có thể di dời được, dùng để treo cờ trong các sự kiện.
Từ đồng nghĩa
- Kỳ đài: công trình để treo cờ, thường mang tính chất trang nghiêm, quy mô.
- Trụ cờ: cột dùng để treo cờ.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- "Ngọn cột cờ": chỉ phần cao nhất của cột cờ, nơi lá cờ được treo lên.
- Ánh nắng chiếu rực rỡ trên ngọn cột cờ.
- "Lá cờ trên cột cờ": một cụm từ mô tả thông thường, nhấn mạnh vị trí và ý nghĩa của lá cờ khi được treo trên công trình này.
- Lá cờ trên cột cờ luôn phải được treo một cách trang trọng.
- dt. Công trình xây dựng để treo cờ của Tổ quốc: Nhà ở gần cột cờ của Thủ đô.