cột
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vật kiến trúc hình trụ thẳng đứng, dùng để chống đỡ: Một bộ phận kết cấu có hình dáng thon dài, thường làm bằng gỗ, bê tông, kim loại, đứng thẳng để nâng đỡ mái nhà hoặc các phần kiến trúc khác.
- Khối chất có hình dạng thẳng đứng: Một lượng chất lỏng, chất khí hoặc thậm chí ánh sáng được nhận thức hoặc tạo thành có hình dáng giống một cây cột.
- Phần được chia theo chiều dọc trên trang giấy, bảng biểu: Một khoảng chia theo chiều thẳng đứng trong một văn bản, bảng số liệu hoặc trang báo, thường song song với nhau.
Động từ (phương ngữ):
- Buộc, trói: Hành động dùng dây, thừng hoặc vật tương tự để quấn, siết chặt nhằm giữ cố định một vật hoặc nhiều vật lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ngôi đình cổ có những cột gỗ lim rất to và chắc. (Các cột trong kiến trúc)
- Sau vụ nổ, một cột khói đen khổng lồ bốc lên trời. (Khối chất dạng cột)
- Bạn hãy điền số tiền vào cột thứ ba của bảng này. (Phần chia dọc trong bảng)
Động từ:
- Người nông dân cột con trâu vào gốc cây trước khi vào chợ. (Hành động buộc, trói)
Các cách sử dụng nâng cao
"cột sống" (danh từ kép): Chỉ bộ phận trụ cột của cơ thể người và động vật, hoặc chỉ yếu tố then chốt, quan trọng nhất của một hệ thống.
- Anh ấy bị chấn thương cột sống trong tai nạn.
- Nông nghiệp là cột sống của nền kinh tế nước ta lúc bấy giờ.
"cột mốc" (danh từ kép): Vật đánh dấu ranh giới hoặc chỉ một sự kiện, thời điểm quan trọng đánh dấu bước chuyển biến.
- Đây là cột mốc biên giới giữa hai nước.
- Chiến thắng đó là một cột mốc lịch sử của dân tộc.
Biến thể và từ gần giống
- Trụ (danh từ): Vật chống đỡ thẳng đứng, thường có kích thước lớn và vững chãi. Gần nghĩa với "cột" trong nghĩa kiến trúc.
- Cọc (danh từ): Vật hình trụ ngắn, thường bằng gỗ hoặc bê tông, được đóng, chôn xuống đất để làm mốc, hàng rào hoặc neo giữ.
- Buộc (động từ): Hành động dùng dây thắt lại. Là từ phổ thông, đồng nghĩa với nghĩa động từ của "cột".
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa 1): Trụ, cây cột.
- Danh từ (nghĩa 3): Cột dọc, hàng dọc (trong ngữ cảnh bảng biểu).
- Động từ: Buộc, trói, thắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cột lại: Buộc chặt lại một lần nữa cho chắc chắn.
- Chiếc bè sắp trôi, hãy cột lại vào thân cây cho kỹ.
- Cột vào: Buộc vật này vào một vật khác.
- Họ cột con thuyền vào bến đá.
Thành ngữ liên quan
- "Chết đứng như cột": Miêu tả trạng thái đứng bất động vì quá sợ hãi, kinh ngạc hoặc choáng váng.
- Nghe tin dữ, anh ta chết đứng như cột tại chỗ.
- "Cột đồng, bia đá" (thường nói: "bia đá, cột đồng"): Chỉ những thứ bền vững, lâu dài, dùng để ví với sự ghi nhớ, lưu danh muôn đời.
- Công lao của các vị anh hùng được khắc ghi như cột đồng, bia đá.
- 1 dt. 1. Vật làm trụ thẳng đứng cố định để chống, đỡ...: cột nhà cột buồm chôn cột điện. 2. Khối chất lỏng, chất khí được để hay được tạo nên theo phương thẳng đứng: cột thuỷ ngân cột khói. 3. Phần được chia thành từng ô, từng khoảng trên trang giấy: cột báo viết con số vào đúng cột.
- 2 đgt. Buộc, trói: cột dây thép cột gà không chặt (tng.).