cỡi

cỡi

Người nông dân cỡi con trâu ra đồng.

Định nghĩa
  1. Động từ (phương ngữ):
    • Ngồi lên trên điều khiển (một con vật): "cỡi" cách phát âm viết theo phương ngữ của từ "cưỡi", chỉ hành động ngồi lên lưng một con vật (như ngựa, trâu, voi) để di chuyển hoặc điều khiển .
    • Vượt lên trên, khống chế: Trong một số ngữ cảnh, "cỡi" cũng có thể mang nghĩa bóng vượt qua hoặc kiểm soát một điều đó, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn.
dụ sử dụng
  • Hành động ngồi lên điều khiển con vật:

    • cỡi trâu ra đồng. ( ngồi lên lưng trâu điều khiển trâu đi ra đồng.)
    • Ngày xưa, người ta thường cỡi ngựa để đi xa. (Trong quá khứ, con người thường ngồi trên lưng ngựa dùng ngựa làm phương tiện di chuyển đường dài.)
  • Nghĩa bóng (hiếm gặp):

    • Anh ấy cỡi trên mọi khó khăn để thành công. (Anh ấy vượt qua kiểm soát mọi trở ngại để đạt được thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cỡi ngựa xem hoa": Một thành ngữ phổ biến, nghĩa gốc ngồi trên ngựa ngắm hoa, nhưng thường dùng để chỉ việc làm việc đó một cách qua loa, không chuyên tâm, hoặc chỉ xem xét một cách hời hợt.

    • Đi tham quan cứ như cỡi ngựa xem hoa, chẳng nhớ cả. (Đi tham quan nhưng chỉ nhìn lướt qua, không tập trung, nên chẳng nhớ được chi tiết nào.)
  • "cỡi trâu đọc sách": Hình ảnh trong văn hóa dân gian, chỉ sự chăm chỉ học tập ngay cả khi lao động.

    • Cậu trong câu chuyện thường cỡi trâu đọc sách để tận dụng thời gian. (Cậu ngồi trên lưng trâu đọc sách để vừa làm việc vừa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Cưỡi (động từ): Dạng chuẩn, phổ biến trong toàn quốc, mang cùng nghĩa với "cỡi".

    • Cưỡi ngựa một kỹ năng khó. (Ngồi điều khiển ngựa đòi hỏi kỹ năng đặc biệt.)
  • Cỡi (phương ngữ): Chủ yếu được dùngmột số vùng miền Trung Nam Bộ, ít xuất hiện trong văn viết chuẩn mực.

Từ đồng nghĩa
  • Ngồi lên: Hành động đặt mình lên một bề mặt, nhưng không bao hàm ý điều khiển.
  • Điều khiển: Hành động chỉ huy, dẫn dắt một con vật hoặc phương tiện.
Thành ngữ liên quan
  • Cỡi ngựa xem hoa: (đã giải thíchtrên) — chỉ sự hời hợt, không đi sâu.
  • Cỡi trâu đọc sách: (đã giải thíchtrên) — chỉ sự chăm chỉ, tận dụng thời gian.