cứu hộ

  1. sauver (un navire en détresse; son équipage)
    • tàu cứu hộ
      bateau de sauvetage

Khám phá thêm

Các từ liên quan

cứu hộ
Đội cứu hộ đang đưa một người ra khỏi chiếc xe bị hỏng.