ca cẩm

  1. maugréer; grogner; grognonner
    • Ông già hay ca cẩm
      vieux qui ne cesse de maugréer

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ca cẩm
Bà ấy suốt ngày ca cẩm về thời tiết.