ca dao

Học thuật
Thân thiện
ca dao

Một cụ già ngồi kể lại những câu ca dao cho các cháu nhỏ nghe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thể loại văn học dân gian truyền miệng, thường những câu hát, lời thơ ngắn gọn, phản ánh đời sống, tâm tư, tình cảm của nhân dân lao động: "Ca dao" sáng tác tập thể, lưu truyền qua nhiều thế hệ, không theo một giai điệu cố định nào.
    • Bài hát dân gian lời thơ: "Ca dao" còn được hiểu phần lời thơ của các bài dân ca, thường được sáng tác theo thể thơ lục bát hoặc lục bát biến thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Kho tàng ca dao Việt Nam vô cùng phong phú đa dạng. (Kho tàng ca dao Việt Nam vô cùng phong phú đa dạng.)
    • tôi thường kể chuyện hát những câu ca dao xưa. ( tôi thường kể chuyện hát những câu ca dao xưa.)
    • Câu ca dao "Công cha như núi Thái Sơn" dạy về lòng hiếu thảo. (Câu ca dao "Công cha như núi Thái Sơn" dạy về lòng hiếu thảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sưu tầm ca dao": hành động tìm kiếm, ghi chép lại các câu ca dao từ nhiều nguồn khác nhau, đặc biệt từ các nghệ nhân, người cao tuổi.

    • Nhà nghiên cứu đã dành cả đời để sưu tầm ca dao các vùng miền. (Nhà nghiên cứu đã dành cả đời để sưu tầm ca dao các vùng miền.)
  • "Ca dao cổ": chỉ những câu ca dao từ lâu đời, mang dấu ấn của thời kỳ lịch sử xa xưa.

    • Những bài ca dao cổ thường chứa đựng nhiều từ ngữ, hình ảnh khó hiểu với người ngày nay. (Những bài ca dao cổ thường chứa đựng nhiều từ ngữ, hình ảnh khó hiểu với người ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Dân ca (danh từ): làn điệu dân gian, bao gồm cả giai điệu lời ca. "Ca dao" thường phần lời của "dân ca".

    • Hát dân ca quan họ Bắc Ninh. (Hát dân ca quan họ Bắc Ninh.)
  • Tục ngữ (danh từ): câu nói ngắn gọn, đúc kết kinh nghiệm sống, bài học luân lý, thường không vần điệu như ca dao.

    • "Ăn quả nhớ kẻ trồng cây" một câu tục ngữ. ("Ăn quả nhớ kẻ trồng cây" một câu tục ngữ.)
  • Thành ngữ (danh từ): cụm từ cố định, diễn đạt một khái niệm, thường dùng bóng bẩy, hình tượng.

    • "Chân ướt chân ráo" một thành ngữ. ("Chân ướt chân ráo" một thành ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Câu hát dân gian: cách gọi khác, nhấn mạnh hình thức truyền miệng tính chất dân gian.
  • Lời thơ dân gian: cách gọi nhấn mạnh vào hình thức thơ ca của ca dao.
Các cụm từ liên quan
  • Vần ca dao: chỉ cách gieo vần, nhịp điệu đặc trưng (thường vần lưng, vần chân) trong thơ ca dao.

    • Thể thơ lục bát với vần ca dao quen thuộc dễ đi vào lòng người. (Thể thơ lục bát với vần ca dao quen thuộc dễ đi vào lòng người.)
  • Làn điệu ca dao: cách gọi kết hợp giữa giai điệu lời, thường dùng khi ca dao được hát lên theo một làn điệu cụ thể nào đó.

    • hát ru con bằng làn điệu ca dao ngọt ngào. ( hát ru con bằng làn điệu ca dao ngọt ngào.)
Thành ngữ liên quan
  • Mượn điển ca dao: dùng hình ảnh, ý tứ từ ca dao để diễn đạt ý mình một cách bóng bẩy, sâu sắc.
    • Trong bài văn, cậu ấy khéo léo mượn điển ca dao để làm sáng tỏ luận điểm. (Trong bài văn, cậu ấy khéo léo mượn điển ca dao để làm sáng tỏ luận điểm.)
ca dao

Một cụ già ngồi kể lại những câu ca dao cho các cháu nhỏ nghe.

  1. dt. (H. ca: hát; dao: bài hát) Câu hát truyền miệng trong dân gian, không theo một điều nhất định: Những bài ca dao hay đủ sánh được với các bài thơ trong Kinh Thi (DgQgHàm).