ca tụng

  1. louanger; exalter; glorifier; prôner; faire l'apologie de
    • Ca tụng một món ăn ngon
      louanger un bon mets
    • Ca tụng giá trị một tác phẩm nghệ thuật
      exalter le mérite d'une oeuvre artistique
    • Ca tụng một chiến thắng
      glorifier une victoire
    • Ca tụng vẻ đẹp một phụ nữ
      prôner la beauté d'une femme
    • Ca tụng một lãnh tụ
      faire l'apologie d'un leader

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ca tụng"

ca tụng
Nhà văn ca tụng vẻ đẹp của quê hương trong tác phẩm của mình.