caïeu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thực vật học) Ánh: Một phần nhỏ, có hình dạng giống như một củ hoặc một chồi, tách ra từ một củ chính (như củ tỏi, hành tây, nghệ tây...) và có khả năng phát triển thành một cây mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Pour planter de l'ail, on sépare les gousses et on plante chaque caïeu individuellement. (Để trồng tỏi, người ta tách các tép ra và trồng từng ánh một.)
- Le bulbe de safran se multiplie en produisant des caïeux. (Củ nghệ tây sinh sản bằng cách tạo ra các ánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản khoa học hoặc làm vườn, thuật ngữ này được sử dụng chính xác để chỉ phương thức nhân giống vô tính của một số loài thực vật có củ.
- La reproduction du glaïeul se fait principalement par les caïeux. (Sự sinh sản của cây lay-ơn chủ yếu diễn ra thông qua các ánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Bulbe (danh từ giống đực): Củ - cơ quan dự trữ chất dinh dưỡng dưới đất của cây.
- Gousse (danh từ giống cái): Tép (như trong củ tỏi) - thường dùng trong ẩm thực, khác với "caïeu" dùng trong thực vật học chỉ khả năng sinh sản.
- Rejeton (danh từ giống đực): Chồi, mầm cây con - một thuật ngữ chung hơn.
Từ đồng nghĩa
- Bulbille (danh từ giống cái): Củ nhánh, củ con (nghĩa rất gần, thường dùng thay thế được trong nhiều ngữ cảnh).
danh từ giống đực
- (thực vật học) ánh (củ tỏi...)