cab-runner

/'kæb,rʌnə/ Cách viết khác : (cab-tout) /'kæbtaut/
Học thuật
Thân thiện
cab-runner

A cab-runner helps a passenger with their luggage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm nghề đi gọi xe tắc xi hoặc xe ngựa thuê: Một người làm công việc chạy ra gọi hoặc tìm kiếm xe cho khách, thườngcác bến đỗ, ga tàu hoặc khách sạn, để kiếm tiền boa hoặc hoa hồng.
    • Người xếp dỡ hành lý (trên xe tắc xi hoặc xe ngựa thuê): Một người giúp khách hàng xếp dỡ hành lý lên xuống phương tiện, thường cũng với mục đích kiếm tiền boa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cab-runner at the station quickly hailed a taxi for the arriving passengers. (Người chạy gọi xe ở ga đã nhanh chóng vẫy một chiếc taxi cho những hành khách vừa đến.)
    • He worked as a cab-runner, helping tourists with their luggage and finding them cabs. (Anh ấy làm nghề chạy gọi xe, giúp đỡ khách du lịch với hành lý tìm taxi cho họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu mang tính lịch sử, mô tả một nghề phổ biến trước khi hệ thống đặt xe điện tử các bãi đỗ taxi tổ chức. Ngày nay, vai trò này ít phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Cab-tout (danh từ): Một cách viết khác, đồng nghĩa với "cab-runner".
  • Porter (danh từ): Người khuân vác hành lý, có nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạnviệc gọi xe.
  • Hailer (danh từ - ít dùng): Người vẫy gọi (xe).
Từ đồng nghĩa
  • Taxi tout: Người chào mời, gọi taxi (thường để lấy hoa hồng).
  • Hackman's tout (từ cổ): Người chạy gọi xe ngựa thuê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "cab-runner" đây một danh từ ghép.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cab-runner".

cab-runner

A cab-runner helps a passenger with their luggage.

danh từ
  1. người làm nghề đi gọi xe tắc xi; người làm nghề đi gọi xe ngựa thuê
  2. người xếp dở hành lý (trên xe tắc xi hoặc xe ngựa)