cabalistique

Học thuật
Thân thiện
cabalistique

Une vieille carte cabalistique est étalée sur une table en bois.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về bí thuật, huyền bí: "cabalistique" mô tả những liên quan đến các học thuyết bí truyền, phép thuật, hoặc tri thức huyền bí, thường gắn với truyền thống Kabbalah của Do Thái giáo.
    • Khó hiểu, bí ẩn: Từ này cũng dùng để chỉ những điều bí hiểm, khó giải thích hoặc được che giấu ý nghĩa thực sự.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un texte cabalistique est difficile à interpréter. (Một văn bản huyền bí thì khó giải thích.)
    • Il a fait un geste cabalistique avant de commencer la cérémonie. (Anh ấy đã thực hiện một cử chỉ bí hiểm trước khi bắt đầu buổi lễ.)
    • Les symboles sur la porte semblaient cabalistiques. (Những biểu tượng trên cánh cửa trông có vẻ bí ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un sourire cabalistique": Một nụ cười bí hiểm, gợi ý về một điều đó được giấu kín hoặc khó nắm bắt.

    • Elle eut un sourire cabalistique en refusant de répondre. ( ấy có một nụ cười bí hiểm khi từ chối trả lời.)
  • "Un langage cabalistique": Một ngôn ngữ bí truyền, chỉ có một nhóm người nhất định hiểu được.

    • Les initiés communiquaient par un langage cabalistique. (Những người được thụ giáo giao tiếp bằng một ngôn ngữ bí truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Cabale (danh từ):
    • Kabbalah: Môn triết học/thần bí học Do Thái.
    • Âm mưu, mưu đồ: Một nhóm người bí mật âm mưu.
  • Cabaler (động từ): Âm mưu, mưu đồ.
  • Cabaleur/Cabaleuse (danh từ): Người âm mưu.
Từ đồng nghĩa
  • Mystérieux/Mystérieuse: Bí ẩn, thần bí.
  • Ésotérique: Bí truyền (chỉ dành cho người được thụ giáo).
  • Occulte: Huyền bí, bí ẩn (thường liên quan đến cái siêu nhiên).
  • Sibyllin: Khó hiểu, bí hiểm (như lời tiên tri).
Thành ngữ liên quan
  • Des chiffres cabalistiques: Những con số bí hiểm/kỳ diệu. Cụm từ này thường dùng để chỉ những con số mang ý nghĩa đặc biệt, may mắn hoặc sức mạnh biểu tượng.
    • Il joue toujours les mêmes chiffres cabalistiques au loto. (Anh ta luôn chơi cùng những con số "thần thánh" đóxổ số.)
cabalistique

Une vieille carte cabalistique est étalée sur une table en bois.

tính từ
  1. xem cabale 1
  2. xem cabale 2
  3. bí hiểm

Từ trái nghĩa