limpide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trong vắt, trong trẻo: Dùng để mô tả chất lỏng, đặc biệt là nước, rất trong và sạch, không có tạp chất.
- Trong sáng: Dùng để mô tả đôi mắt hoặc ánh nhìn thể hiện sự ngây thơ, thuần khiết và minh mẫn.
- Sáng sủa, rõ ràng: Dùng để mô tả lời nói, lời giải thích, văn bản hoặc ý tưởng dễ hiểu, mạch lạc và không mơ hồ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'eau du lac est limpide ce matin. (Nước hồ trong vắt sáng nay.)
- Elle a un regard limpide et honnête. (Cô ấy có ánh nhìn trong sáng và chân thật.)
- Le professeur a donné une explication limpide de la théorie. (Giáo sư đã đưa ra một lời giải thích rõ ràng về học thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une pensée limpide": một suy nghĩ minh mẫn, sáng suốt.
- Malgré la fatigue, il conservait une pensée limpide. (Dù mệt mỏi, anh ấy vẫn giữ được một suy nghĩ minh mẫn.)
"Un style limpide": một phong cách viết trong sáng, dễ hiểu.
- L'auteur est connu pour son style limpide et élégant. (Tác giả được biết đến với phong cách viết trong sáng và thanh lịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Limpidité (danh từ giống cái): sự trong vắt, sự trong sáng, tính rõ ràng.
- La limpidité de l'eau est surprenante. (Độ trong vắt của nước thật đáng ngạc nhiên.)
- La limpidité de son exposé a convaincu tout le monde. (Tính rõ ràng trong bài thuyết trình của anh ấy đã thuyết phục được mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Clair: trong, sáng, rõ ràng.
- Transparent: trong suốt, minh bạch.
- Pur: tinh khiết, thuần khiết.
- Net: rõ ràng, rành mạch (về lời nói, ý tưởng).
Từ trái nghĩa
- Trouble: đục, vẩn đục.
- Obscur: tối tăm, khó hiểu.
- Confus: lộn xộn, mơ hồ.
tính từ
- trong vắt, trong trẻo
- Eau lipidenước trong vắt
- trong sáng
- Yeux limpidesđôi mắt trong sáng
- sáng sủa, rõ ràng
- Explication limpidesự giải thích rõ ràng