limpide

tính từ
  1. trong vắt, trong trẻo
    • Eau lipide
      nước trong vắt
  2. trong sáng
    • Yeux limpides
      đôi mắt trong sáng
  3. sáng sủa, rõ ràng
    • Explication limpide
      sự giải thích rõ ràng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

limpide
L'eau du lac est limpide sous le soleil.