cabaretier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ quán rượu: Người sở hữu hoặc điều hành một quán rượu, một địa điểm công cộng để uống rượu và thường là giải trí. Từ này mang sắc thái cổ xưa, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le vieux cabaretier servait du vin depuis trente ans. (Ông chủ quán rượu già đã phục vụ rượu vang suốt ba mươi năm.)
- Au XIXe siècle, le cabaretier était une figure importante du quartier. (Vào thế kỷ XIX, chủ quán rượu là một nhân vật quan trọng trong khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cabaretier, cabaretière": Dạng danh từ chỉ nghề nghiệp, với hậu tố "-ière" để chỉ giống cái.
- La cabaretière accueillait les voyageurs avec un sourire. (Bà chủ quán rượu đón tiếp những người lữ khách với một nụ cười.)
Biến thể và từ gần giống
Cabaret (danh từ): Quán rượu, quán bar; về sau còn chỉ loại hình sân khấu giải trí có ca hát, nhảy múa.
- Ils se sont rencontrés dans un petit cabaret. (Họ đã gặp nhau trong một quán rượu nhỏ.)
Cafetier / Cafetière (danh từ): Chủ quán cà phê. Đây là từ phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại để chỉ chủ các quán ăn uống nhỏ.
- Le cafetier du coin sert un excellent expresso. (Ông chủ quán cà phê ở góc phố pha một ly espresso tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Tenancier de débit de boissons: Chủ hàng bán đồ uống (cụm từ hành chính, trang trọng hơn).
- Aubergiste (danh từ, từ cũ): Chủ quán trọ, nhà trọ, người cũng thường phục vụ đồ ăn thức uống.
Lưu ý sử dụng
- Từ cabaretier ngày nay được coi là từ cổ (từ cũ, nghĩa cũ). Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta sẽ dùng cafetier, restaurateur (chủ nhà hàng), hoặc patron de bar (chủ quán bar) thay thế.
- Nghĩa gốc của nó gắn với cabaret - một loại quán nhỏ phục vụ rượu, khác với nghĩa "sân khấu ca nhạc cabaret" phát triển về sau.
danh từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) chủ quán rượu