cabaret

/'kæbərei/
danh từ giống đực
  1. tiệm hát (khách có thể uống rượu)
  2. bộ đồ rượu
  3. (từ , nghĩa ) quán rượu
    • pilier de cabaret
      xem pilier

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cabaret"

Từ có nhắc đến "cabaret"

cabaret
Un couple s'assoit à une petite table pour regarder le spectacle de cabaret.