cabaret

/'kæbərei/
Học thuật
Thân thiện
cabaret

Un couple s'assoit à une petite table pour regarder le spectacle de cabaret.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiệm hát, quán hát: Một cơ sở giải trí ban đêm, thườngmột quán rượu hoặc nhà hàng nhỏ, nơi khách vừa có thể uống rượu, ăn uống vừa xem các buổi biểu diễn trực tiếp như ca hát, nhảy múa, hài kịch hoặc các tiết mục sân khấu khác.
    • (Từ ) Quán rượu: Trong tiếng Pháp cổ, "cabaret" đơn giản có nghĩamột quán rượu nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous avons passé la soirée dans un cabaret parisien. (Chúng tôi đã dành cả buổi tốimột tiệm hát tại Paris.)
    • Elle chante dans un cabaret renommé de la ville. ( ấy hát trong một tiệm hát nổi tiếng của thành phố.)
    • Au Moyen Âge, un cabaret était un simple lieu pour boire du vin. (Vào thời Trung Cổ, một "cabaret" đơn thuầnmột địa điểm để uống rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le monde du cabaret": Thế giới của các tiệm hát, chỉ toàn bộ môi trường hoạt động giải trí liên quan đến loại hình này.

    • Elle est une star du monde du cabaret. ( ấymột ngôi sao trong thế giới các tiệm hát.)
  • "Spectacle de cabaret": Buổi biểu diễn theo phong cách tiệm hát, thường mang tính chất thân mật đa dạng về tiết mục.

    • La troupe présente un spectacle de cabaret plein d'humour. (Đoàn kịch trình diễn một buổi biểu diễn kiểu tiệm hát đầy hài hước.)
Biến thể từ gần giống
  • Cabaretier / Cabaretière (n): Người chủ hoặc người biểu diễn trong một tiệm hát.

    • Le cabaretier nous a accueillis chaleureusement. (Ông chủ tiệm hát đã đón tiếp chúng tôi rất nồng nhiệt.)
  • Cabarettiste (n): Nghệ sĩ biểu diễn thường xuyên trong các tiệm hát (ca sĩ, diễn viên hài...).

    • C'est une cabarettiste très appréciée. ( ấymột nữ nghệ sĩ biểu diễntiệm hát rất được yêu thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Boîte de nuit: Hộp đêm, câu lạc bộ đêm (có thể biểu diễn nhưng thường nhấn mạnh vào nhảy múa âm nhạc hơn).
  • Café-théâtre: Quán phê-kịch, một loại hình tương tự, thường nhỏ hơn tập trung vào kịch hoặc hài kịch.
Thành ngữ liên quan
  • "Pilier de cabaret": (Thành ngữ ) Người thường xuyên lui tới quán rượu, "cột trụ" của quán rượu.
    • Dans le roman, ce personnage est décrit comme un vrai pilier de cabaret. (Trong cuốn tiểu thuyết, nhân vật này được miêu tả như một tay "cột trụ quán rượu" thực thụ.)
cabaret

Un couple s'assoit à une petite table pour regarder le spectacle de cabaret.

danh từ giống đực
  1. tiệm hát (khách có thể uống rượu)
  2. bộ đồ rượu
  3. (từ , nghĩa ) quán rượu
    • pilier de cabaret
      xem pilier

Từ gần giống

Từ chứa "cabaret"

Từ có nhắc đến "cabaret"