cabassous
Định nghĩa
Danh từ: (động vật học) Một loại tatu (armadillo) có đuôi trần, sống ở vùng nhiệt đới Nam Mỹ, thuộc chi Cabassous.
Ví dụ sử dụng
- (Loài tatu đuôi trần được biết đến với chiếc đuôi dài không lông và móng vuốt khỏe để đào bới.)
- (Các nhà nghiên cứu gần đây đã phát hiện một con tatu đuôi trần trong rừng nhiệt đới Brazil.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cabassous" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc sinh thái học để chỉ một chi động vật đặc thù, không phải từ vựng phổ thông.
- The taxonomy of cabassous species is still debated among biologists. (Phân loại học của các loài tatu đuôi trần vẫn còn đang được các nhà sinh vật học tranh luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Cabassous centralis: Tên khoa học của một loài tatu đuôi trần Trung Mỹ.
- Cabassous chacoensis: Tên khoa học của một loài tatu đuôi trần Nam Mỹ.
Từ đồng nghĩa
- Naked-tailed armadillo: Tatu đuôi trần (tên gọi thông thường).
- Tatu đuôi trần: Cách gọi dịch thuật trực tiếp từ tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan vì đây là danh từ chỉ loài động vật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan do từ này mang tính khoa học chuyên ngành.