capacious
/kə'peiʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rộng rãi, to lớn, có sức chứa lớn: "Capacious" dùng để mô tả một không gian, vật chứa hoặc thứ gì đó có khả năng chứa đựng một lượng lớn bên trong. Nó nhấn mạnh đến dung tích và sự thoải mái do kích thước lớn mang lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The hotel room was surprisingly capacious for the price. (Căn phòng khách sạn rộng rãi một cách đáng ngạc nhiên so với giá tiền.)
- She prefers a capacious handbag that can hold all her essentials. (Cô ấy thích một chiếc túi xách rộng rãi có thể đựng tất cả đồ dùng thiết yếu.)
- The novel is a capacious work that explores many themes. (Cuốn tiểu thuyết là một tác phẩm đồ sộ khám phá nhiều chủ đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Capacious mind/intellect": Trí óc rộng mở, uyên bác, có khả năng tiếp thu và chứa đựng nhiều kiến thức.
- The professor is known for his capacious intellect and curiosity. (Vị giáo sư được biết đến với trí tuệ uyên bác và sự tò mò.)
- "Capacious memory": Trí nhớ tốt, có khả năng ghi nhớ nhiều thông tin.
- He has a capacious memory for historical dates. (Anh ấy có một trí nhớ tốt về các mốc lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Capacity (danh từ): Sức chứa, dung tích, khả năng.
- The stadium has a capacity of 50,000 people. (Sân vận động có sức chứa 50.000 người.)
- Capaciously (trạng từ): Một cách rộng rãi.
- The luggage was capaciously packed. (Hành lý được đóng gói một cách rộng rãi [có nhiều chỗ trống].)
Từ đồng nghĩa
- Spacious: Rộng rãi, thoáng đãng (nhấn mạnh không gian mở).
- Roomy: Rộng rãi, có nhiều chỗ (thường dùng cho phòng, quần áo).
- Voluminous: Cồng kềnh, nhiều, có khối lượng lớn (nhấn mạnh kích cỡ hoặc số lượng).
Từ trái nghĩa
- Cramped: Chật chội, chật hẹp.
- Confined: Bị giới hạn, chật hẹp.
- Small: Nhỏ.
tính từ
- rộng, to lớn, có thể chứa được nhiều
- capacious pocketstúi to
- capacious memorytrí nhớ tốt