capacious

/kə'peiʃəs/
tính từ
  1. rộng, to lớn, có thể chứa được nhiều
    • capacious pockets
      túi to
    • capacious memory
      trí nhớ tốt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "capacious"

capacious
She packed all her books into a capacious canvas tote.