cablegram

/'keiblgræm/
Học thuật
Thân thiện
cablegram

The diplomat received an urgent cablegram from the embassy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điện tín, cáp điện: Một thông điệp được gửi qua đường cáp điện báo xuyên đại dương hoặc đường dây liên lạc dài. Đây một hình thức liên lạc nhanh chóng, quan trọng trong lịch sử trước khi điện thoại internet.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company received a cablegram confirming the order. (Công ty đã nhận được một bức điện tín xác nhận đơn đặt hàng.)
    • News of the treaty was sent via cablegram. (Tin tức về hiệp ước đã được gửi qua điện tín.)
    • He sent a cablegram to his family overseas. (Anh ấy đã gửi một bức điện tín cho gia đìnhhải ngoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dispatch a cablegram": phát đi một bức điện tín.

    • The ambassador dispatched a cablegram to the capital. (Vị đại sứ đã phát đi một bức điện tín về thủ đô.)
  • "an urgent cablegram": một bức điện tín khẩn cấp.

    • An urgent cablegram arrived from the front lines. (Một bức điện tín khẩn cấp đã đến từ tiền tuyến.)
Biến thể từ gần giống
  • Telegram (n): Điện tín (thông điệp được gửi bằng điện báo, có thể không nhất thiết xuyên đại dương).
  • Cable (n): Cáp (vật ); cũng có thể dùng thông tục để chỉ điện tín.
    • I will send you a cable with the details. (Tôi sẽ gửi cho anh một bức điện tín với các chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Wire (n, v, thông tục): Dây điện; điện tín; gửi điện tín.
  • Overseas telegram: Điện tín hải ngoại.
Lưu ý
  • Từ "cablegram" hiện nay được coi từ cổ hoặc lỗi thời, chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử, công nghệ liên lạc đã phát triển vượt xa hình thức này.
cablegram

The diplomat received an urgent cablegram from the embassy.

danh từ
  1. bức điện xuyên đại dương; điện tín, cáp

Từ đồng nghĩa