cabochon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ngọc hòn, ngọc mài tròn: Một viên đá quý hoặc bán quý được mài nhẵn, đánh bóng thành hình vòm tròn hoặc hình bầu dục mà không có các mặt cắt (facet). Đây là một kỹ thuật chế tác trang sức cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Cette bague est ornée d'un beau cabochon de saphir. (Chiếc nhẫn này được trang trí bằng một viên ngọc hòn sapphire đẹp.)
- Les cabochons d'opale sont très appréciés en joaillerie. (Những viên ngọc hòn bằng đá opal rất được ưa chuộng trong ngành kim hoàn.)
- Il a choisi une pierre en cabochon plutôt qu'une pierre taillée. (Anh ấy đã chọn một viên đá được mài dạng ngọc hòn thay vì một viên đá có mặt cắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Taillé en cabochon": được mài/chế tác theo dạng ngọc hòn.
- L'émeraude est souvent taillée en cabochon pour préserver sa couleur. (Ngọc lục bảo thường được mài dạng ngọc hòn để giữ nguyên màu sắc của nó.)
"Monture à cabochon": kiểu gắn/khung để giữ một viên ngọc hòn.
- La monture à cabochon est simple et met en valeur la pureté de la pierre. (Kiểu gắn ngọc hòn đơn giản và làm nổi bật độ tinh khiết của viên đá.)
Biến thể và từ gần giống
- Cabochonner (động từ): mài, đánh bóng (một viên đá) thành dạng ngọc hòn.
- Le lapidaire va cabochonner cette agate. (Người thợ mài đá sẽ mài viên đá mã não này thành ngọc hòn.)
Từ đồng nghĩa
- Pierre en cabochon: viên đá dạng ngọc hòn.
- Pierre polie: viên đá được đánh bóng (nghĩa rộng hơn, có thể không phải hình vòm).
Các cụm từ liên quan
- Cabochon de verre: ngọc hòn bằng thủy tinh (thường dùng trong trang trí hoặc trang sức giá cả phải chăng).
- Le collier était composé de cabochons de verre coloré. (Chiếc vòng cổ được làm từ những viên ngọc hòn bằng thủy tinh màu.)
Thành ngữ liên quan