capuchon

Học thuật
Thân thiện
capuchon

Le capuchon de son manteau protège sa tête de la pluie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • trùm đầu (đính vào cổ áo): Một phần của quần áo, thườngáo khoác hoặc áo len, có thể kéo lên để che đầu.
    • Áo trùm: Chỉ loại áo được trang bị một trùm như vậy.
    • (ống khói): Một nắp đậy, thường bằng kim loại, được đặt trên đỉnh ống khói để che mưa điều chỉnh luồng khói.
    • Nắp (bút máy): Phần bảo vệ bằng nhựa hoặc kim loại che đầu bút.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il fait froid, baisse le capuchon de ton anorak. (Trời lạnh đấy, hãy kéo trùm của áo khoác anh xuống đi.)
    • Regarde, la fumée sort du capuchon de la cheminée. (Nhìn kìa, khói bay ra từ ống khói.)
    • J'ai perdu le capuchon de mon stylo. (Tôi làm mất nắp bút của mình rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre le capuchon": Một cách diễn đạt , có nghĩa là "đi tu", trở thành tu sĩ (ám chỉ việc đội trùm của áo dòng tu).
    • Au Moyen Âge, certains décidaient de prendre le capuchon. (Vào thời Trung Cổ, một số người quyết định đi tu.)
Biến thể từ gần giống
  • Capuche (n.f): Từ gần nghĩa, cũng chỉ trùm đầu, thường dùng phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại để chỉ phần của áo.

    • Ma veste a une capuche amovible. (Áo khoác của tôi có một trùm có thể tháo rời.)
  • Encapuchonné, e (adj): Được phủ bằng trùm, trùm.

    • Une silhouette encapuchonnée dans le brouillard. (Một bóng người đội trùm trong sương mù.)
Từ đồng nghĩa
  • Hotte (n.f): trùm (thường lớn hơn, của áo choàng tu sĩ hoặc trong trang phục truyền thống).
  • Couvre-chef (n.m): Từ chung chỉ vật đội trên đầu.
  • Protège-pointe (n.m): Nắp bút (từ cụ thể hơn cho nắp bút).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành với danh từ "capuchon")

Thành ngữ liên quan
  • Jeter son capuchon aux orties: Từ bỏ đời sống tu viện, trở lại đời sống trần tục. (Nghĩa đen: ném trùm của mình vào đám cỏ dại).
    • Après des années au couvent, elle a finalement jeté son capuchon aux orties. (Sau nhiều năm trong tu viện, cuối cùng ấy đã từ bỏ đời sống tu hành.)
capuchon

Le capuchon de son manteau protège sa tête de la pluie.

danh từ giống đực
  1. trùm đầu (đính vào cổ áo)
  2. áo trùm
  3. (ống khói)
  4. nắp (bút máy)
    • prendre le capuchon
      đi tu

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "capuchon"