caboose

/kə'bu:s/
danh từ
  1. (hàng hải) bếp trên boong
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa dành cho công nhân
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bếp đun ngoài trời

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

caboose
The caboose is the last car on the long freight train.