Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • (hàng hải) bếp trên boong
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa dành cho công nhân
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bếp lò đun ngoài trời
Related words
Related search result for "caboose"
Comments and discussion on the word "caboose"