caboose

/kə'bu:s/
Học thuật
Thân thiện
caboose

The caboose is the last car on the long freight train.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Toa cuối của tàu hỏa chở hàng: Một toa xe đặc biệtcuối đoàn tàu chở hàng, nơi làm việc nghỉ ngơi cho đội ngũ nhân viên phục vụ trên tàu.
    • Khu vực bếp trên tàu thủy: Khu vực dành cho việc chuẩn bị thức ăn trên một con tàu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The conductor walked back to the caboose to complete his paperwork. (Người soát vé đi về phía toa cuối để hoàn thành giấy tờ của mình.)
    • In old freight trains, the caboose was painted a bright red. (Trong những đoàn tàu chở hàng , toa cuối thường được sơn màu đỏ tươi.)
    • The ship's caboose was always busy before meal times. (Khu bếp trên tàu luôn bận rộn trước giờ ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bringing up the caboose": Một cách diễn đạt không chính thức, có nghĩa vị trí cuối cùng, đi sau tất cả mọi người hoặc mọi thứ.
    • In the race, he was bringing up the caboose. (Trong cuộc đua, anh ấy người về cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Guard's van (n, Anh): Toa dành cho nhân viên đường sắtcuối tàu (tương đương với "caboose" trong tiếng Anh-Mỹ).
  • Brake van (n): Toa phanh, thườngcuối tàu chở hàng.
  • Galley (n): Bếp trên tàu thủy hoặc máy bay (nghĩa tương đương với "caboose" khi chỉ khu vực bếp trên tàu).
Từ đồng nghĩa
  • Cabin car: Toa cho nhân viên (ít phổ biến hơn).
  • Crummy (từ lóng, Mỹ): Cách gọi thông tục cho toa cuối dành cho nhân viên đường sắt.
caboose

The caboose is the last car on the long freight train.

danh từ
  1. (hàng hải) bếp trên boong
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa dành cho công nhân
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bếp đun ngoài trời

Từ đồng nghĩa