cabotage

/'kæbətɑ:ʤ/
Học thuật
Thân thiện
cabotage

A cargo ship sails along the coastline in domestic cabotage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quyền vận tải nội địa: Quyền độc quyền của một quốc gia trong việc vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa giữa các điểm trong lãnh thổ của mình (bao gồm đường biển, đường hàng không, đường bộ hoặc đường sắt).
    • Hoạt động vận tải ven biển: Hành động vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách bằng đường biển giữa các cảng trong cùng một quốc gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government strictly enforces cabotage laws to protect its domestic shipping industry. (Chính phủ thực thi nghiêm ngặt luật cabotage để bảo vệ ngành vận tải biển nội địa của mình.)
    • Airlines must obtain special permission for cabotage flights within a foreign country. (Các hãng hàng không phải được cấp phép đặc biệt cho các chuyến bay cabotage trong lãnh thổ một quốc gia nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cabotage rights": Quyền vận tải nội địa.

    • The treaty negotiated cabotage rights for freight trucks. (Hiệp ước đàm phán về quyền vận tải nội địa cho xe tải chở hàng.)
  • "Maritime/Air cabotage": Vận tải nội địa đường biển/đường hàng không.

    • The country's air cabotage market is reserved for its national carrier. (Thị trường vận tải nội địa đường hàng không của quốc gia đó được dành riêng cho hãng hàng không quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Coastal trade (n): Buôn bán, vận tải ven biển. (Đây một thuật ngữ gần nghĩa, thường được dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Coastal shipping: Vận tải biển ven bờ.
  • Domestic transport rights: Quyền vận tải nội địa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ từ "cabotage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cabotage")

cabotage

A cargo ship sails along the coastline in domestic cabotage.

danh từ
  1. sự buôn bán dọc theo bờ biển