cabotage

/'kæbətɑ:ʤ/
Học thuật
Thân thiện
cabotage

Le navire effectue du cabotage le long de la côte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hàng hải ven bờ: "cabotage" là một thuật ngữ trong hàng hải, chỉ việc vận tải hàng hóa hoặc hành khách bằng đường biển giữa các cảng trong cùng một quốc gia, dọc theo bờ biển của quốc gia đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cabotage est strictement réglementé dans ce pays. (Hàng hải ven bờ được quy định chặt chẽđất nước này.)
    • Cette compagnie maritime est spécialisée dans le cabotage en Méditerranée. (Công ty vận tải biển này chuyên về hàng hải ven bờĐịa Trung Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "droit de cabotage": quyền hàng hải ven bờ.

    • L'accord maritime inclut le droit de cabotage pour les navires étrangers. (Hiệp định hàng hải bao gồm quyền hàng hải ven bờ cho tàu thuyền nước ngoài.)
  • "navire de cabotage": tàu hàng hải ven bờ.

    • Le port accueille de nombreux navires de cabotage. (Cảng đón nhiều tàu hàng hải ven bờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Caboter (động từ): đi dọc theo bờ biển, hành nghề hàng hải ven bờ.

    • Ce bateau cabote le long des côtes bretonnes. (Con tàu này đi dọc theo bờ biển vùng Bretagne.)
  • Caboteur (danh từ giống đực): tàu chạy ven bờ, người lái tàu ven bờ.

    • Un vieux caboteur entre dans le port. (Một chiếc tàu chạy ven bờ kỹ vào cảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Navigation côtière: hàng hải ven bờ.
  • Transport maritime national: vận tải biển nội địa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho từ "cabotage" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cabotage".)

cabotage

Le navire effectue du cabotage le long de la côte.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) hàng hải ven bờ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cabotage"