caboulot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiệm cà phê xoàng, quán rượu tồi: Từ lóng (thông tục) để chỉ một quán cà phê hoặc quán rượu nhỏ, bình dân, thường có chất lượng hoặc vẻ ngoài không cao cấp, đơn sơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- On a pris un verre dans un petit caboulot près de la gare. (Chúng tôi đã uống một ly trong một tiệm cà phê nhỏ gần nhà ga.)
- Ce n'est pas un restaurant chic, c'est juste un caboulot. (Đó không phải là một nhà hàng sang trọng, chỉ là một quán rượu tồi thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái khinh bỉ hoặc thân mật, thường dùng trong ngôn ngữ nói để chỉ một địa điểm khiêm tốn, đơn giản, đôi khi không được gọn gàng lắm.
- Il traîne toujours dans les mêmes caboulots. (Hắn ta vẫn hay la cà ở mấy quán xoàng xĩnh đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Bistrot (n.m): Quán rượu nhỏ, quán ăn bình dân (có thể trung tính hoặc tích cực hơn "caboulot").
- Bouchon (n.m): Quán ăn đặc sản bình dân, đặc biệt ở vùng Lyon (thường tích cực).
- Troquet (n.m): Tiệm cà phê, quán rượu nhỏ (thông tục, nhưng có thể thân mật hơn là khinh bỉ).
Từ đồng nghĩa
- Bistro (n.m): Quán nhỏ.
- Estaminet (n.m): Quán rượu nhỏ (từ cũ).
- Guinguette (n.f): Quán ngoài trời, thường có khiêu vũ (mang không khí vui vẻ).
Từ trái nghĩa
- Restaurant gastronomique (n.m): Nhà hàng ẩm thực cao cấp.
- Brasserie chic (n.f): Tiệm bia sang trọng.
- Café de luxe (n.m): Tiệm cà phê sang trọng.
Lưu ý sử dụng
- Caboulot là một từ thuộc ngôn ngữ thông tục. Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc ngữ cảnh chính thức.
- Từ này thường hàm ý một chút coi thường về mặt chất lượng hoặc sự sang trọng của địa điểm được nhắc đến.
danh từ giống đực
- (thông tục) tiệm cà phê xoàng