capulet

Học thuật
Thân thiện
capulet

Une femme porte un capulet pour se protéger du vent.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • trùm (của phụ nữ vùng Pi--Pháp): Một loại hoặc khăn trùm đầu truyền thống, thường được phụ nữvùng núi Pyrenees của Pháp sử dụng trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le capulet était un élément caractéristique du costume traditionnel féminin. (Chiếc trùmmột nét đặc trưng trong trang phục truyền thống của phụ nữ.)
    • Dans les vieilles photographies, on voit souvent les femmes porter le capulet. (Trong những bức ảnh , người ta thường thấy phụ nữ đội trùm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ, ít dùng: Từ "capulet" ngày nay được coi là một từ cổ ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc mô tả trang phục cổ.
    • Ce terme, "capulet", est désormais archaïque. (Thuật ngữ "capulet" này giờ đây đã cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Capuche (n.f): trùm phần che vai, thường gắn liền với áo khoác.
  • Coiffe (n.f): , khăn đội đầu truyền thống của phụ nữnhiều vùng của nước Pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Chapeau traditionnel: truyền thống.
  • Coiffe régionale: /khăn đội đầu đặc trưng vùng miền.
capulet

Une femme porte un capulet pour se protéger du vent.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) trùm (của phụ nữ vùng Pi--Pháp)