cacahouète
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đậu phụng, lạc: Chỉ loại hạt có vỏ cứng, mọc dưới đất, thường được rang và ăn như một món ăn vặt hoặc dùng để ép dầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai acheté un sachet de cacahouètes salées. (Tôi đã mua một túi đậu phụng/lạc muối.)
- Elle est allergique aux cacahouètes. (Cô ấy bị dị ứng với đậu phụng/lạc.)
- Le beurre de cacahouète est très populaire. (Bơ đậu phụng/lạc rất phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cacahouète" thường được dùng ở dạng số nhiều (cacahouètes) vì thường đề cập đến nhiều hạt.
- Il grignote des cacahouètes en regardant le match. (Anh ấy nhấm nháp đậu phụng/lạc khi xem trận đấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Cacahuète (danh từ giống cái): Đây là cách viết phổ biến hơn, không có chữ 'o'. Cả hai dạng cacahouète và cacahuète đều đúng và có cùng nghĩa.
- Arachide (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa chính thức và khoa học hơn, cũng có nghĩa là đậu phụng, lạc.
Từ đồng nghĩa
- Arachide (n.f): đậu phụng, lạc (từ dùng trong văn bản chính thức hoặc khoa học).
- Pistache de terre (n.f): một cách gọi ít phổ biến hơn, nghĩa đen là "hạt dẻ cười dưới đất".
danh từ giống cái
- đậu phụng, lạc