cacaoyer

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây cacao

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cacaoyer"

Từ có nhắc đến "cacaoyer"

cacaoyer
Le cacaoyer produit des cabosses qui contiennent les fèves de cacao.