cacogenic
Học thuậtThân thiện
A scientist studies the effects of a cacogenic substance on fruit fly genetics.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên quan đến sự thoái hóa giống nòi: Chỉ những yếu tố, đặc điểm hoặc điều kiện có liên quan đến sự suy giảm chất lượng di truyền hoặc sự thoái hóa của thế hệ con cháu.
- Gây nên sự thoái hóa về giống: Chỉ nguyên nhân hoặc tác nhân dẫn đến sự xuống cấp về mặt di truyền hoặc thể chất ở các thế hệ tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The study focused on cacogenic factors in the environment. (Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố gây thoái hóa giống nòi trong môi trường.)
- Some historical policies were based on cacogenic theories. (Một số chính sách lịch sử dựa trên các lý thuyết về sự thoái hóa giống nòi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cacogenic influence": ảnh hưởng gây thoái hóa giống nòi.
- Scientists debated the potential cacogenic influence of the chemical. (Các nhà khoa học tranh luận về ảnh hưởng gây thoái hóa giống nòi tiềm tàng của hóa chất đó.)
- "cacogenic effect": tác động gây thoái hóa giống nòi.
- The research aimed to measure the cacogenic effect of radiation. (Nghiên cứu nhằm đo lường tác động gây thoái hóa giống nòi của bức xạ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cacogenics (danh từ): ngành nghiên cứu về các nguyên nhân gây thoái hóa giống nòi.
- Cacogenics was a controversial field in the early 20th century. (Ngành nghiên cứu về nguyên nhân gây thoái hóa giống nòi là một lĩnh vực gây tranh cãi vào đầu thế kỷ 20.)
- Dysgenic (tính từ): có hại cho phẩm chất di truyền của một quần thể. Đây là một từ có nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ đồng nghĩa
- Degenerative: (tính từ) gây thoái hóa, suy thoái.
- Dysgenic: (tính từ) gây hại cho nòi giống, phản chọn lọc.
Lưu ý về ngữ cảnh
- Từ "cacogenic" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật lịch sử, đặc biệt liên quan đến thuyết ưu sinh (eugenics) và các nghiên cứu di truyền cũ. Ngày nay, các thuật ngữ như "dysgenic" thường được ưa dùng hơn trong các thảo luận khoa học. Từ này mang sắc thái tiêu cực mạnh và thường gắn với các lý thuyết đã bị bác bỏ hoặc gây tranh cãi về mặt đạo đức.
A scientist studies the effects of a cacogenic substance on fruit fly genetics.
Adjective
- liên quan tới, hoặc gây nên sự thoái hóa về giống ở thế hệ con cháu được sinh ra