cacogenic

Adjective
  1. liên quan tới, hoặc gây nên sự thoái hóa về giốngthế hệ con cháu được sinh ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

cacogenic
A scientist studies the effects of a cacogenic substance on fruit fly genetics.