dysgenic
/dis'dʤenik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hại cho nòi giống: Thuật ngữ "dysgenic" mô tả một yếu tố, ảnh hưởng hoặc quá trình được cho là làm suy giảm chất lượng di truyền của một quần thể sinh vật (thường là con người) qua các thế hệ. Nó trái ngược với "eugenic" (có lợi cho nòi giống).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Some argued that certain social policies could have dysgenic effects over time. (Một số người cho rằng một số chính sách xã hội có thể có tác động hại sinh theo thời gian.)
- The study explored potential dysgenic pressures in modern societies. (Nghiên cứu khám phá những áp lực hại sinh tiềm ẩn trong các xã hội hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dysgenic trend": xu hướng hại sinh.
- The author controversially claimed to identify a dysgenic trend in intelligence levels. (Tác giả một cách gây tranh cãi đã tuyên bố xác định được một xu hướng hại sinh trong các mức độ thông minh.)
- "dysgenic selection": sự chọn lọc hại sinh.
- In population genetics, dysgenic selection refers to selection that reduces the frequency of desirable traits. (Trong di truyền học quần thể, sự chọn lọc hại sinh đề cập đến sự chọn lọc làm giảm tần suất của các đặc điểm mong muốn.)
Biến thể và từ gần giống
- Dysgenics (danh từ): khoa học nghiên cứu về các yếu tố hại sinh; sự suy thoái nòi giống.
- The concept of dysgenics is highly controversial and debated. (Khái niệm về sự hại sinh rất gây tranh cãi và được tranh luận.)
- Antonym: Eugenic (tính từ): có lợi cho nòi giống.
- Eugenic policies aim to improve the genetic quality of a population. (Các chính sách ưu sinh nhằm cải thiện chất lượng di truyền của một quần thể.)
Từ đồng nghĩa
- Degenerative: thoái hóa, suy thoái (thường dùng trong y học hoặc sinh học).
- Detrimental to heredity: có hại cho di truyền.
Lưu ý về ngữ cảnh
- Thuật ngữ "dysgenic" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật về di truyền học, nhân khẩu học hoặc xã hội học, và thường mang tính tranh luận cao. Nó gắn liền với các lý thuyết về chủng tộc và ưu sinh đã bị chỉ trích rộng rãi về mặt đạo đức và khoa học. Việc sử dụng từ này đòi hỏi sự thận trọng và hiểu biết về lịch sử phức tạp của nó.
tính từ
- hại sinh (có hại cho nòi giống)