cacographe

Học thuật
Thân thiện
cacographe

Un cacographe écrit une lettre pleine de fautes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người viết nhiều lỗi, người viết sai: Một người thường xuyên mắc lỗi chính tả, ngữ pháp hoặc diễn đạt khi viết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce cacographe rend la correction de ses copies très difficile. (Người viết nhiều lỗi này khiến việc chấm bài của anh ta trở nên rất khó khăn.)
    • Malgré ses efforts, il est resté un cacographe. (Bất chấp những nỗ lực của mình, anh ấy vẫnmột người viết sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh phê bình, đánh giá văn bản hoặc trong giáo dục để chỉ một thói quen viết kém.
  • Có thể dùng với ý mỉa mai hoặc châm biếm để chỉ một tác giả văn phong cẩu thả.
Biến thể từ liên quan
  • Cacographie (danh từ giống cái): Cách viết sai, lối viết đầy lỗi.
    • La cacographie de ce manuscrit le rend illisible. (Lối viết đầy lỗi của bản thảo này khiến không thể đọc được.)
  • Cacographique (tính từ): Thuộc về lối viết sai, đầy lỗi.
    • Un style cacographique. (Một phong cách viết đầy lỗi.)
Từ đồng nghĩa
  • Mauvais scripteur: Người viết kém.
  • Personne qui fait beaucoup de fautes: Người mắc nhiều lỗi.
Từ trái nghĩa
  • Calligraphe: Người viết chữ đẹp.
  • Bon scripteur: Người viết tốt, người viết đúng.
cacographe

Un cacographe écrit une lettre pleine de fautes.

danh từ giống đực
  1. người viết nhiều lỗi, người viết sai

Từ gần giống