cacographie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cách viết sai: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc viết chữ một cách sai lệch, không đúng chính tả hoặc quy tắc.
- Văn tồi: Chỉ lối viết văn kém chất lượng, vụng về, thiếu sự trau chuốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La cacographie de cet élève est préoccupante. (Cách viết sai của học sinh này đáng lo ngại.)
- Ce texte est un exemple parfait de cacographie. (Văn bản này là một ví dụ hoàn hảo của văn tồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tomber dans la cacographie": Rơi vào lỗi viết sai / viết văn tồi.
- Sans une relecture attentive, on risque de tomber dans la cacographie. (Nếu không đọc lại cẩn thận, chúng ta có nguy cơ rơi vào lỗi viết sai.)
- "Être d'une cacographie...": Có một lỗi viết sai / một lối văn tồi đến mức...
- Sa lettre est d'une cacographie à décourager le lecteur. (Lá thư của anh ta có lối văn tồi đến mức làm người đọc nản lòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cacographique (tính từ): thuộc về cách viết sai / văn tồi.
- Un style cacographique (Một phong cách viết tồi)
- Cacographe (danh từ): người viết sai / viết văn tồi.
- Il est un cacographe notoire. (Anh ta là một người viết sai có tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Fautes d'orthographe: lỗi chính tả.
- Style médiocre: văn phong tầm thường, kém cỏi.
- Mauvais style: văn phong tồi.
Từ trái nghĩa
- Calligraphie: nghệ thuật viết chữ đẹp.
- Bonne orthographe: chính tả đúng.
- Style élégant/soigné: văn phong thanh lịch/chỉn chu.
danh từ giống cái
- cách viết sai
- văn tồi