cacolet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ghế yên: Một loại ghế hoặc đệm ngồi được gắn cố định vào yên của một con vật cưỡi (như ngựa, lừa) để chở người, thường có hai chỗ ngồi quay lưng vào nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les blessés étaient transportés sur des cacolets. (Những người bị thương được vận chuyển trên những chiếc ghế yên.)
- Le cacolet était fixé solidement sur le bât de la mule. (Chiếc ghế yên được gắn chắc chắn vào yên của con la.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cacolet d'ambulance": Ghế yên cáng thương, một biến thể được sử dụng trong quân đội để vận chuyển thương binh.
- Pendant la guerre, les cacolets d'ambulance étaient indispensables. (Trong chiến tranh, những chiếc ghế yên cáng thương là không thể thiếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Bât (danh từ giống đực): Yên (dùng cho la, lừa), là bộ phận mà thường được gắn vào.
- Selle (danh từ giống cái): Yên ngựa.
Từ đồng nghĩa
- Siège de bât: Ghế yên (cách gọi mô tả).
- Siège de muletier: Ghế người lái la.
Lưu ý
- Từ này ngày nay ít được sử dụng trong đời sống hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc mô tả các phương tiện vận chuyển cổ xưa.
danh từ giống đực
- ghế yên (ghế gắn vào yên ngựa, lừa, để chở người)