cacuminal

/kæ'kju:minl/
Học thuật
Thân thiện
cacuminal

The linguist demonstrates a cacuminal consonant.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Ngôn ngữ học):
    • Uốn lưỡi: Dùng để mô tả một loại phụ âm được tạo ra bằng cách uốn đầu lưỡi cong ngược lên về phía vòm miệng cứng (ngạc cứng).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sounds /ʈ/ and /ɖ/ in Hindi are cacuminal stops. (Các âm /ʈ/ /ɖ/ trong tiếng Hindi âm tắc uốn lưỡi.)
    • Linguists study cacuminal consonants in Dravidian languages. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các phụ âm uốn lưỡi trong các ngôn ngữ Dravidian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: "Cacuminal" chủ yếu được sử dụng trong ngữ âm học ngôn ngữ học để phân loại âm vị một cách chính xác. đồng nghĩa với thuật ngữ "retroflex".
    • The cacuminal articulation point is further back in the mouth than alveolar sounds. (Vị trí cấu âm uốn lưỡi nằm xa hơn về phía sau trong miệng so với các âm chân răng.)
Biến thể từ gần giống
  • Retroflex (tính từ): Uốn lưỡi. Đây thuật ngữ phổ biến hơn, thường được dùng thay thế cho "cacuminal".
    • She described the retroflex consonants of Tamil. ( ấy mô tả các phụ âm uốn lưỡi của tiếng Tamil.)
Từ đồng nghĩa
  • Retroflex: Uốn lưỡi.
cacuminal

The linguist demonstrates a cacuminal consonant.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) uốn lưỡi (âm)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự