cadastre

Học thuật
Thân thiện
cadastre

Le cadastre montre les limites des propriétés dans la commune.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Địa bạ: Một hệ thống hồ sơ, sổ sách chính thức của nhà nước ghi chép, mô tả chi tiết về quyền sở hữu, giá trị, vị trí kích thước của các thửa đất đai trong một khu vực nhất định, phục vụ cho mục đích đánh thuế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cadastre est consulté pour connaître les limites d'une propriété. (Địa bạ được tham khảo để biết ranh giới của một bất động sản.)
    • La mise à jour du cadastre est une tâche administrative importante. (Việc cập nhật địa bạmột nhiệm vụ hành chính quan trọng.)
    • Les informations du cadastre sont utilisées pour le calcul des impôts fonciers. (Thông tin từ địa bạ được sử dụng để tính thuế đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Service du cadastre": Cơ quan địa chính, phòng địa bạ.

    • Il faut s'adresser au service du cadastre pour cette demande. (Phải liên hệ với cơ quan địa chính cho yêu cầu này.)
  • "Plan cadastral": Bản đồ địa bạ, bản đồ địa chính.

    • Le plan cadastral montre le découpage précis des parcelles. (Bản đồ địa bạ thể hiện sự phân chia chính xác các thửa đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Cadastral, -e (tính từ): (thuộc) địa bạ, địa chính.

    • Une opération cadastrale. (Một thao tác địa chính.)
  • Cadastrer (động từ): Lập địa bạ, đăngvào địa bạ.

    • Il faut faire cadastrer ce terrain. (Phải làm thủ tục đăngmảnh đất này vào địa bạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Registre foncier: Sổ đăngđất đai.
  • Archives des propriétés: Lưu trữ về các bất động sản.
Các cụm từ liên quan
  • Consulter le cadastre: Tham khảo địa bạ.
  • Feuille du cadastre: Tờ bản đồ địa bạ.
  • Numéro de parcelle cadastrale: Số hiệu thửa đất trên địa bạ.
cadastre

Le cadastre montre les limites des propriétés dans la commune.

danh từ giống đực
  1. địa bạ

Từ chứa "cadastre"

Từ có nhắc đến "cadastre"