cadavre

Học thuật
Thân thiện
cadavre

Un homme découvre un cadavre dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xác chết, tử thi: Chỉ thi thể của một người hoặc động vật đã chết.
    • (Thực vật học) Chai cạn rượu: Một cách gọi ẩn dụ, chỉ chai rượu đã uống hết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les policiers ont découvert un cadavre dans le bois. (Cảnh sát đã phát hiện một xác chết trong khu rừng.)
    • Ne laisse pas traîner ces cadavres de bouteilles sur la table. (Đừng để mấy chai rượu không trên bàn như thế.)
    • Il y a un cadavre entre eux. (Có một xác chết giữa họ / Họ ràng buộc nhau tội ác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cadavre exquis": Một kỹ thuật sáng tạo tập thể, thường trong văn học hoặc hội họa, trong đó mỗi người tham gia tiếp nối phần của người trước không biết toàn bộ tác phẩm.

    • Ils ont joué au cadavre exquis pour créer un poème. (Họ đã chơi trò "cadavre exquis" để sáng tạo một bài thơ.)
  • "Être raide comme un cadavre": Cứng đờ như một xác chết (ám chỉ sự căng thẳng, sợ hãi tột độ hoặc trạng thái say rượu nặng).

    • Après cette nouvelle, il était raide comme un cadavre. (Sau tin đó, anh ta cứng đờ như một xác chết.)
Biến thể từ gần giống
  • Cadavérique (tính từ): thuộc về xác chết, giống xác chết.

    • Une pâleur cadavérique. (Một vẻ xanh xao như xác chết.)
  • Cadavreux, cadavreuse (tính từ): () liên quan đến xác chết; (nghĩa bóng) ảm đạm, lạnh lẽo.

    • Une atmosphère cadavreuse. (Một bầu không khí ảm đạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Corps (danh từ giống đực): thi thể, xác (nghĩa trung lập hơn).
  • Défunt (danh từ giống đực): người quá cố (cách nói trang trọng, tôn kính).
  • Macchabée (danh từ giống đực): xác chết (từ lóng).
Thành ngữ liên quan
  • "Il y a un cadavre dans le placard": Có một xác chết trong tủ (ám chỉ một bí mật xấu xa, một quá khứ đen tối một người hoặc một gia đình đang cố che giấu).

    • Cette famille respectable a un cadavre dans le placard. (Gia đình đáng kính đó có một bí mật động trời.)
  • "Froid comme un cadavre": Lạnh như xác chết.

    • Tes mains sont froides comme un cadavre ! (Tay cậu lạnh như xác chết vậy!)
cadavre

Un homme découvre un cadavre dans la forêt.

danh từ giống đực
  1. xác chết, tử thi
  2. (thực vật học) chai cạn rượu
    • il y a un cadavre entre eux
      chúng ràng buộc nhau tội ác