cadenced

/'keidənst/
Adjective
  1. marked by a rhythmical cadence
    • the cadenced crunch of marching feet

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "cadenced"

cadenced
The soldiers marched with a cadenced step.